hunting knife
Định nghĩa
Danh từ: Một con dao lớn và sắc bén, có cán được thiết kế vừa vặn với lòng bàn tay, thường được sử dụng trong các hoạt động săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn mang theo một con dao săn khi vào rừng.)
- (Con dao săn có lưỡi chắc chắn để lột da động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fixed-blade hunting knife": loại dao săn có lưỡi cố định, không gập lại, thường bền hơn.
- A fixed-blade hunting knife is preferred for heavy-duty tasks. (Một con dao săn lưỡi cố định được ưa chuộng cho các công việc nặng.)
"folding hunting knife": loại dao săn có thể gập lại, dễ mang theo.
- He chose a folding hunting knife for its portability. (Anh ấy chọn một con dao săn gập lại vì tính dễ mang theo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Hunt (động từ): săn bắn.
- They hunt deer every autumn. (Họ săn hươu vào mỗi mùa thu.)
Knife (danh từ): dao nói chung.
- A knife is an essential tool in the kitchen. (Một con dao là công cụ thiết yếu trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Skinning knife: dao dùng để lột da, thường có lưỡi nhỏ hơn và cong hơn.
- Bowie knife: một loại dao lớn, tương tự dao săn, nhưng thường có lưỡi dài và nặng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt down: săn đuổi hoặc tìm kiếm đến cùng.
- The detective hunted down the criminal. (Thám tử đã săn đuổi tên tội phạm đến cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a sharp tongue": không liên quan trực tiếp, nhưng "sharp" (sắc) có thể dùng để chỉ tính cách.
- She has a sharp tongue, always ready with a criticism. (Cô ấy có miệng lưỡi sắc bén, luôn sẵn sàng chỉ trích.)